instruir
B2động từ (verb)
/insˈtɾwiɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Hướng dẫn, chỉ dẫnđộng từto instruct
- Thông báo, báo cho biếtđộng từto inform
- Giáo dục, dạy dỗ, đào tạođộng từto educate, school
- Thụ lý điều tra, lập hồ sơđộng từto investigate in the course of a criminal proceeding
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể instruirDanh động từ instruyendoPhân từ instruido
| Presente | |
|---|---|
| yo | instruyo |
| tú | instruyes |
| él/ella/Ud. | instruye |
| nosotros | instruimos |
| vosotros | instruís |
| ellos/Uds. | instruyen |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .Anh ấy đã làm theo những gì tôi chỉ dẫn.
- .Câu chuyện này dạy chúng ta rằng không gì giáo dục giới trẻ tốt bằng những tấm gương.
- .Người thầy đó chuyên dạy dỗ những học sinh ngỗ nghịch.
Xuất hiện ở từ khác
- 指导Tiếng Trungtương đương