instructor
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/instɾuɡˈtoɾ/
Nghĩa chính
- Giáo viên, người hướng dẫndanh từinstructor, teacher
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- instructorDạng gốc (base form)
- instructoresSố nhiều (plural)
- instructorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- instructoraGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| contratar a un instructor | Thuê người hướng dẫn | |
| instructor de yoga | Giáo viên yoga | |
| trabajar como instructor | Làm giảng viên |
Ví dụ
- "Doremon" , .Chúng tôi gọi giáo viên của mình là "Doremon" vì anh ấy béo.
- .Cô ấy đã làm giáo viên aerobic khi ở độ tuổi hai mươi.
- .Cô ấy là giáo viên yoga.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- 指导Tiếng Trungtương đương