Dịch

instructor

B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/instɾuɡˈtoɾ/

Nghĩa chính

  1. Giáo viên, người hướng dẫndanh từinstructor, teacher

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. instructorDạng gốc (base form)
  2. instructoresSố nhiều (plural)
  3. instructorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. instructoraGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

contratar a un instructorThuê người hướng dẫn
instructor de yogaGiáo viên yoga
trabajar como instructorLàm giảng viên

Ví dụ

  • "Doremon" , .Chúng tôi gọi giáo viên của mình là "Doremon" vì anh ấy béo.
  • .Cô ấy đã làm giáo viên aerobic khi ở độ tuổi hai mươi.
  • .Cô ấy là giáo viên yoga.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Giáo viên
Khác

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI