Nghĩa chính
- Người dạydanh từOne who instructs; a teacher.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- instructorDạng gốc (base form)
- instructorsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| driving instructor | Giáo viên dạy lái xe | |
| flight instructor | Giáo viên dạy bay | |
| instructor training | Đào tạo giảng viên | |
| instructor's manual | Sách hướng dẫn giảng dạy | |
| ski instructor | Huấn luyện viên trượt tuyết | |
| yoga instructor | Giáo viên yoga | |
| drill instructordanh từ | danh từ | Thuật ngữ chung dành cho người hướng dẫn chính của những tân binh mới trải qua khóa huấn luyện cơ bản trong các quân chủng khác nhau của quân đội Hoa Kỳ, thường được viết tắt là DI; luôn được lấp đầy bởi quân nhân nhập ngũ (một trung sĩ hoặc sĩ quan nhỏ) |
| aerobics instructor | Huấn luyện viên thể dục nhịp điệu |
Ví dụ
- ?Bạn có phải là giảng viên không?
- .Cô ấy là giảng viên trượt tuyết.
- .Cô ấy là giảng viên yoga.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc instructorNgôn ngữ khác
Tiếng Trung