Dịch

instructive

B2tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Giáo dục, bổ íchtính từConveying knowledge, information or instruction.
  2. Cách công cụdanh từA case in the Finnish and Estonian languages. It expresses the means or the instrument used to perform an action.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. instructiveDạng gốc (base form)
  2. instructivesSố nhiều (plural)
  3. more instructiveSo sánh hơn (comparative)
  4. most instructiveSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

instructive casedanh từTrường hợp danh từ dùng để chỉ phương tiện. Nó trả lời câu hỏi "làm thế nào?", và trong tiếng Anh, điều này thường được thể hiện bằng cụm giới từ by, như trong "by of the house". Các ngôn ngữ sử dụng trường hợp hướng dẫn bao gồm tiếng Phần Lan và (hiếm khi) tiếng Estonia

Nguồn gốc (etymology)

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • , .Đó quả là một bài học bổ ích.
  • .Bài giảng của ông ấy rất bổ ích như thường lệ.
  • .Đây là một cuốn sách bổ ích.

AI