Dịch

instructivo

C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/instɾuɡˈtibo/

Nghĩa chính

  1. Mang tính hướng dẫntính từinstructive
  2. Làm cách nào đểdanh từhow-to

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. instructivoDạng gốc (base form)
  2. instructivasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. instructivosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. instructivaGiống cái (feminine)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Mang tính hướng dẫn

AI