instructivo
C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/instɾuɡˈtibo/
Nghĩa chính
- Mang tính hướng dẫntính từinstructive
- Làm cách nào đểdanh từhow-to
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- instructivoDạng gốc (base form)
- instructivasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- instructivosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- instructivaGiống cái (feminine)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Mang tính hướng dẫn