Dịch

tutorial

B1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/tutoˈɾjal/

Nghĩa chính

  1. Hướng dẫntính từtutorial
  2. Bài hướng dẫndanh từtutorial (A video or text that is basically a how-to)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tutorialDạng gốc (base form)
  2. tutorialesGiống đực số nhiều (masculine plural)

Cụm từ (phrase)

tutorial paso a pasoHướng dẫn từng bước
tutorial en líneaChưa có nghĩa

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • Marc .Marc đang học cách làm kính viễn vọng trong xưởng của mình bằng cách theo dõi các hướng dẫn trực tuyến.

AI