tutorial
B1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/tutoˈɾjal/
Nghĩa chính
- Hướng dẫntính từtutorial
- Bài hướng dẫndanh từtutorial (A video or text that is basically a how-to)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tutorialDạng gốc (base form)
- tutorialesGiống đực số nhiều (masculine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tutorial paso a paso | Hướng dẫn từng bước | |
| tutorial en línea | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- Marc .Marc đang học cách làm kính viễn vọng trong xưởng của mình bằng cách theo dõi các hướng dẫn trực tuyến.