Nghĩa chính
- Thuộc gia sưtính từkhông so sánh (not comparable)Of or pertaining to a tutor; belonging to, or exercised by, a tutor.
- Bài tập học tự học; một bài học được chuẩn bị để học sinh có thể học theo tốc độ hoặc sự tiện lợi của riêng mình.danh từA self-paced learning exercise; a lesson prepared so that a student can learn at their own speed or convenience.
- Lớp học tương tác do gia sư giảng dạy cho sinh viên đại học hoặc cao đẳng, cá nhân hoặc theo nhóm nhỏ.danh từAn interactive class taught by a tutor to students at university or college, individually or in small groups.
- Video hoặc hướng dẫn văn bản hoặc hướng dẫn về một chủ đề cụ thể (thường là hướng dẫn).danh từA video or text guide or instruction about a specific topic (generally a how-to).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tutorialDạng gốc (base form)
- tutorialsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| online tutorial | Hướng dẫn trực tuyến | |
| tutorial class | Lớp hướng dẫn | |
| tutorial group | Nhóm hướng dẫn | |
| tutorial guide | Hướng dẫn học tập | |
| tutorial session | Buổi hướng dẫn | |
| tutorial video | Video hướng dẫn | |
| slime tutorialdanh từ | danh từ | Đoạn video lậu về một vở kịch sân khấu, đặc biệt là vở nhạc kịch Broadway |
Ví dụ
- , , ; .
- Ziri .
- Ziri .
Họ từ (word family)
cùng gốc tutorialNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- tuitiondễ nhầmthường là buổi học nhóm nhỏ hoặc hướng dẫn bài tập ở trường đại học, khác với tuition là tiền học phí hoặc dịch vụ dạy kèm.