Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
tutorially
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Theo cách hướng dẫn
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In a tutorial way.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
tutorially
tutorial
Thuộc gia sư
danh từ, tính từ
tutor
Thầy phụ đạo
danh từ, động từ
Nguồn gốc
(etymology)
tutorial
+
-ly
Ví dụ
undergraduates
are
better
taught
tutorially
AI
1
Theo cách hướng dẫn
1
Theo cách hướng dẫn
1
Theo cách hướng dẫn