tutorship
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nhiệm vụ của gia sư; sự dạy dỗdanh từThe duty of a tutor; tutelage
- Quyền giám hộ về mặt pháp lý và tài chính, theo đó người được giám hộ là trẻ vị thành niêndanh từlegal and financial guardianship under which the ward is a minor
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tutorshipDạng gốc (base form)
- tutorshipsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| e-tutorshipdanh từ | danh từ | Vai trò của giáo viên điện tử |