Dịch

tutorship

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nhiệm vụ của gia sư; sự dạy dỗdanh từThe duty of a tutor; tutelage
  2. Quyền giám hộ về mặt pháp lý và tài chính, theo đó người được giám hộ là trẻ vị thành niêndanh từlegal and financial guardianship under which the ward is a minor

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tutorshipDạng gốc (base form)
  2. tutorshipsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

e-tutorshipdanh từVai trò của giáo viên điện tử

Nguồn gốc (etymology)

AI