Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
tutoría
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/tutoˈɾia/
Nghĩa chính
1
Quyền giám hộ
danh từ
guardianship
2
Hướng dẫn
danh từ
tutorial
3
Dạy kèm
danh từ
tutoring
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tutoría
Dạng gốc
(base form)
tutoría
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
tutorial
Thuộc gia sư
tutoring
Gia sư, dạy kèm
guardianship
Sự bảo vệ, sự giám hộ
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Quyền giám hộ
tutela
Hướng dẫn
tutorial
Khác
tutorización
Ví dụ
Si
le
vuelven
a
castigar
,
la
madre
pedirá
una
tutoría
.
Xuất hiện ở từ khác
tuition
Tiếng Anh
tương đương
AI
1
Quyền giám hộ
2
Hướng dẫn
3
Dạy kèm
1
Quyền giám hộ
2
Hướng dẫn
3
Dạy kèm
1
Quyền giám hộ
2
Hướng dẫn
3
Dạy kèm