Dịch

tutoría

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/tutoˈɾia/

Nghĩa chính

  1. Quyền giám hộdanh từguardianship
  2. Hướng dẫndanh từtutorial
  3. Dạy kèmdanh từtutoring

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tutoríaDạng gốc (base form)
  2. tutoríasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Quyền giám hộ
Hướng dẫn

Ví dụ

  • , .

AI