tutoring
B1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Gia sư, dạy kèmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)tuition
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tutoringDạng gốc (base form)
- tutoringsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| e-tutoringdanh từ | danh từ | Dạy học qua các phương tiện điện tử, đặc biệt là Internet |
Ví dụ
- , , —, — , […]Và liệu giờ đây cô ấy có quên hết mọi lời dạy bảo của anh ta đến mức sẵn sàng từ bỏ cha, anh trai — phải, và thậm chí cả danh dự của mình — vì người đàn ông này, kẻ mà cô mới quen chưa được nửa năm...
- .Sami đang dạy kèm Layla.
- .Sami đang dạy kèm trở lại.