Dịch

tutoring

B1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Gia sư, dạy kèmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)tuition

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tutoringDạng gốc (base form)
  2. tutoringsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

e-tutoringdanh từDạy học qua các phương tiện điện tử, đặc biệt là Internet

Ví dụ

  • , , —, — , […]Và liệu giờ đây cô ấy có quên hết mọi lời dạy bảo của anh ta đến mức sẵn sàng từ bỏ cha, anh trai — phải, và thậm chí cả danh dự của mình — vì người đàn ông này, kẻ mà cô mới quen chưa được nửa năm...
  • .Sami đang dạy kèm Layla.
  • .Sami đang dạy kèm trở lại.

AI