docencia
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/doˈsensja/
Nghĩa chính
- Giảng dạydanh từteaching
- Dạy kèmdanh từtutoring
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- docenciaDạng gốc (base form)
- docenciasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Xuất hiện ở từ khác
- clasesđồng nghĩaHoạt động giảng dạy nói chung, thường mang tính trang trọng hơn.