enseñanza
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
Hay gặp/enseˈɲanθa/nguồn
Nghĩa chính
- Việc giảng dạy, sự giáo dục, bài họcdanh từteaching
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- enseñanzaDạng gốc (base form)
- enseñanzasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| enseñanza básica | Giáo dục tiểu học | |
| primera enseñanza | Giáo dục tiểu học | |
| segunda enseñanza | Giáo dục trung học | |
| auxiliar de enseñanza | Trợ giảng | |
| enseñanza primaria | Chưa có nghĩa | |
| enseñanza pública | Chưa có nghĩa | |
| enseñanza secundaria | Chưa có nghĩa | |
| enseñanza superior | Chưa có nghĩa |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Dạy học là cách học tốt nhất.
- , .Học phí rẻ nhưng chất lượng kém.
- Laila .Laila sống theo những lời răn dạy của Kinh Thánh.