educación
A1giống cái (feminine)danh từ (noun)
Hay gặp/edukaˈθjon/nguồn
Nghĩa chính
- giáo dục, nền giáo dụcdanh từA1The process of teaching and learning in a school, college, or system.
- sự nuôi dạy, sự dạy dỗdanh từA2The process of raising and training a child at home by parents.
- phép lịch sự, lễ phép, sự lịch sựdanh từA2Polite behavior, good manners, and respect for social etiquette.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- educaciónDạng gốc (base form)
- educacionesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| educación sexual | Giáo dục giới tính | |
| educación diferencial | Giáo dục đặc biệt | |
| educación dual | Hệ đào tạo kép | |
| educación formal | Giáo dục chính quy | |
| educación musical | Giáo dục âm nhạc | |
| educación bilingüe | Giáo dục song ngữ | |
| educación especial | Giáo dục đặc biệt | |
| educación infantil | Giáo dục mầm non |
Họ từ (word family)
cùng gốc educaciónVí dụ
- .Anh ấy đã nhận được một nền giáo dục tốt ở Anh.
- .Cô ấy nhấn mạnh tầm quan trọng của giáo dục.
- .Gây tiếng ồn trên bàn ăn là bất lịch sự.