Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
educación sexual
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/edukaˌsjon seɡˈswal/
Nghĩa chính
1
Giáo dục giới tính
danh từ
sex education
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
sex education
Giáo dục giới tính
AI
1
Giáo dục giới tính
1
Giáo dục giới tính
1
Giáo dục giới tính