Nghĩa chính
- Sự giáo dục, dạy dỗdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The traits acquired during one's childhood training
- Sự nuôi nấng, sự nuôi dạydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The raising or training of a child.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- upbringingDạng gốc (base form)
- upbringingsSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- by upbringingtheo sự dạy dỗHe was a Catholic by upbringing.Anh ấy được dạy dỗ theo đạo Công giáo.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| family upbringing | Sự giáo dục gia đình | |
| good upbringing | Sự giáo dục tốt | |
| religious upbringing | Sự nuôi dạy theo tôn giáo | |
| sheltered upbringing | Sự nuôi dạy được bảo bọc kỹ | |
| strict upbringing | Sự dạy dỗ nghiêm khắc |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- , Mildred's .Qua sự dạy dỗ từ nhỏ, cha của Mildred đã cẩn thận rèn cho cô tính không kỳ vọng nhiều vào cuộc sống.
- .Anh ấy đã được nuôi dạy trong môi trường tự do.
- .Cô ấy không được giáo dục đạo đức từ nhỏ.