Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
upbring
động từ
(verb)
Nghĩa chính
1
Đưa lên
động từ
To bring up.
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Anh trung đại
upbringen
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
levar
Đưa lên
AI
1
Đưa lên
1
Đưa lên
1
Đưa lên