crianza
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈkɾjanθa/
Nghĩa chính
- Sự nuôi dưỡng, sự nuôi nấngdanh từupbringing
- Sự giáo dục, sự dạy dỗdanh từeducation
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- crianzaDạng gốc (base form)
- crianzasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| crianza de animales | Chăn nuôi | |
| crianza responsable | Nuôi dạy con có trách nhiệm | |
| ama de crianzadanh từ | danh từ | Y tá ướt |
| crianza de niños | Chưa có nghĩa | |
| hijo de crianza | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- .Đó là một nhà máy chó con chứ không phải nơi nuôi dạy nghiêm túc.
- , .Tôi đã trải qua nhiều, nhưng tôi có một sự nuôi dạy đặc quyền.
- .Tôi thích rượu vang ủ hơn rượu dự trữ hay dự trữ lớn.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Sự giáo dục
Họ từ (word family)
cùng gốc crianzaNgôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- educaciónđồng nghĩaChỉ việc chăm sóc và nuôi dưỡng con cái từ nhỏ trong gia đình.