Dịch

crianza

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈkɾjanθa/

Nghĩa chính

  1. Sự nuôi dưỡng, sự nuôi nấngdanh từupbringing
  2. Sự giáo dục, sự dạy dỗdanh từeducation

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. crianzaDạng gốc (base form)
  2. crianzasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

crianza de animalesChăn nuôi
crianza responsableNuôi dạy con có trách nhiệm
ama de crianzadanh từY tá ướt
crianza de niñosChưa có nghĩa
hijo de crianzaChưa có nghĩa

Ví dụ

  • .Đó là một nhà máy chó con chứ không phải nơi nuôi dạy nghiêm túc.
  • , .Tôi đã trải qua nhiều, nhưng tôi có một sự nuôi dạy đặc quyền.
  • .Tôi thích rượu vang ủ hơn rượu dự trữ hay dự trữ lớn.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Sự giáo dục

Họ từ (word family)

cùng gốc crianza

AI