ama de crianza
giống cái (feminine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Y tá ướtdanh từwet nurse
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ama de crianzaDạng gốc (base form)
- amas de crianzaSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh