aleccionamiento
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aleɡθjonaˈmjento/
Nghĩa chính
- Sự chỉ dạy, sự giáo huấndanh từteaching
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- aleccionamientoDạng gốc (base form)
- aleccionamientosSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh