Dịch

clases

A1giống cái (feminine)danh từ (noun)
Hay gặp
/ˈklases/

Dạng gốc:claseGiờ học, tiết học, buổi học, bài giảng

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. lớp học, buổi học, tiết học, học thêmdanh từA1Lessons or classes at school, in a course, or in private tuition.

Cụm từ (phrase)

clases particularesLớp học thêm, dạy kèm
comenzar las clasesVào năm học mới
dar clasesDạy học, giảng dạy
faltar a clasesNghỉ học, trốn học
ir a clasesĐi học
tomar clasesTham gia lớp học
salón de clasesPhòng học
lucha de clasesĐấu tranh giai cấp

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Số nhiều của clase
  1. plural of clase

Họ từ (word family)

cùng gốc clase

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Các buổi học kèm của cô ấy rất đặc biệt.
  • .Các buổi học với thầy ấy thực sự là một cực hình.
  • .Còn một tuần nữa là các lớp học bắt đầu lại.

AI