Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ir a clases
Nghĩa chính
1
Đi học
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
读书
dú shū
Học, đi học, học tập
上
shàng
Đi học, học
Tiếng Anh
learn
Đi học, theo học
go to
Đi học
schooling
Sự đi học, việc học ở trường
Xuất hiện ở từ khác
clases
kết hợp
đi học
AI
1
Đi học
1
Đi học
1
Đi học