Dịch

clase

A1giống cái (feminine)danh từ (noun)
Hay gặp
/ˈklase/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. giờ học, tiết học, buổi học, bài giảngdanh từA1A period of time during which students are taught a subject.
  2. lớp học, lớpdanh từA1A group of students who are taught together.
  3. loại, hạng, thứdanh từA2A category or group of things or people sharing common characteristics.
  4. giai cấp, tầng lớpdanh từB1A division of society based on social or economic status.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. claseDạng gốc (base form)
  2. clasesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

clase socialTầng lớp xã hội
dar claseDạy học, giảng bài
en clasecụm giới từTrong lớp, ở trường
ir a claseĐi học
primera claseHạng nhất
clase mediaTầng lớp trung lưu
tener claseCó đẳng cấp, phong cách thanh lịch
toda clase de algoMọi loại cái gì

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Sự sang trọng
  1. Sự sang trọng, sự thanh lịch, đẳng cấpclass (elegance)

Ví dụ

  • .Cậu ấy xuất sắc vượt trội so với các bạn nam khác trong lớp.
  • .Cô ấy ngủ thiếp đi trong giờ học dù không muốn.
  • .Họ dùng cuốn sách này trong giờ học tiếng Tây Ban Nha.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Loại
Sự sang trọng
Lớp

Họ từ (word family)

cùng gốc clase
Từ liên quan (related word)

AI