Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
estatus
B1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/esˈtatus/
Nghĩa chính
1
Địa vị (uy tín hoặc địa vị cao)
danh từ
status (prestige or high standing)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
地位
dì wèi
Địa vị, thân phận
等级
děng jí
Đẳng cấp, địa vị
待遇
dài yù
Địa vị, thân phận
Tiếng Anh
status
Địa vị, thân phận
Xuất hiện ở từ khác
position
Tiếng Anh
tương đương
standing
Tiếng Anh
tương đương
categoría
đồng nghĩa
cùng nghĩa, nhấn mạnh vị trí xã hội
posición
đồng nghĩa
nhấn mạnh vào địa vị xã hội
AI
1
Địa vị (uy tín hoặc địa vị cao)
1
Địa vị (uy tín hoặc địa vị cao)
1
Địa vị (uy tín hoặc địa vị cao)