种
種HSK3
Hay gặpHán-Việt: chõng
zhǒng
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- loại, thứclassifierclassifier for types, kinds, or sorts of things or people
- trồng, trồng trọtđộng từto put seeds or plants into the ground to grow; to cultivate
- hạt giống, giốngdanh từseed or offspring of a plant or animal used for reproduction
Chữ và bộ thủ (character, radical)
种
zhǒngchõng
Bộ: 禾 · hòa (lúa)9 nét
seed; race, breed; to plantCụm từ (phrase)
3 nghĩa khác
Nghĩa 3
Loài
- species
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- ?Ai mua loại tác phẩm nghệ thuật này ?
- 。Con người là động vật.
- 。Đó là một vũ khí.
Xuất hiện ở từ khác
- 类dễ nhầm, đồng nghĩaDùng phổ biến hơn '类' trong khẩu ngữ đời sống hằng ngày để chỉ chủng loại.