en clase
cụm giới từ (prepositional phrase)
/en ˈklase/
Nghĩa chính
- Trong lớp, ở trườngcụm giới từin class, at school
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| atender en clase | Chú ý trong lớp |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- clasekết hợptrong giờ học