Dịch

aleccionador

C2tính từ (adjective)
/aleɡsjonaˈdoɾ/

Nghĩa chính

  1. Mẫu mựctính từexemplary
  2. Mang tính hướng dẫntính từinstructive

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. aleccionadorDạng gốc (base form)
  2. aleccionadorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. aleccionadoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. aleccionadoraGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Mang tính hướng dẫn

Ví dụ

  • ; : “ ”.

AI