aleccionador
C2tính từ (adjective)
/aleɡsjonaˈdoɾ/
Nghĩa chính
- Mẫu mựctính từexemplary
- Mang tính hướng dẫntính từinstructive
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- aleccionadorDạng gốc (base form)
- aleccionadorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- aleccionadoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
- aleccionadoraGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Mang tính hướng dẫn
Ví dụ
- ; : “ ”.