Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
instructer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người hướng dẫn
danh từ
One who instructs.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
instructer
Dạng gốc
(base form)
instructer
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
指导
zhǐ dǎo
Huấn luyện viên, người hướng dẫn
Tiếng Tây Ban Nha
guía
Người hướng dẫn, hướng dẫn viên
monitor
Người hướng dẫn
instructor
Giáo viên, người hướng dẫn
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
instructor
Nguồn gốc
(etymology)
instruct
+
-er
AI
1
Người hướng dẫn
1
Người hướng dẫn
1
Người hướng dẫn