monitor
A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/moniˈtoɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Màn hìnhdanh từmonitor (electronic device)
- Người hướng dẫndanh từinstructor, monitor
- Huấn luyện viêndanh từcoach, trainer
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| monitor de computadora | Màn hình máy tính | |
| monitor de entrenamiento | Thiết bị theo dõi tập luyện | |
| monitor de gimnasio | Huấn luyện viên thể hình | |
| monitor de bebé | Chưa có nghĩa | |
| monitor de vídeo | Chưa có nghĩa | |
| monitor portátil | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- ¿ ?Có đúng là màn hình không hoạt động?
- .Đã ba năm tôi là người hướng dẫn trượt tuyết.
- .Màn hình laptop của tôi bị rơi ra.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Màn hình
Huấn luyện viên