entrenador
A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/entɾenaˈdoɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Người huấn luyệndanh từtrainer
- Huấn luyện viêndanh từmanager (UK), coach (US)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- entrenadorDạng gốc (base form)
- entrenadoresSố nhiều (plural)
- entrenadorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- entrenadoraGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| entrenador en jefe | Huấn luyện viên trưởng | |
| entrenador personal | Huấn luyện viên cá nhân | |
| entrenador elíptico | Huấn luyện viên hình elip |
Ví dụ
- ¿ ?Ai là huấn luyện viên trưởng của đội này?
- .Anh ấy làm việc với vai trò huấn luyện viên thể dục.
- .Đội bóng này được dẫn dắt bởi một huấn luyện viên giỏi.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)