Nghĩa chính
Thêm 7 nghĩa- xe khách, xe buýt đường dàidanh từA1A long-distance bus, often with more comfortable seats.
- huấn luyện viên, gia sưdanh từA1A person who trains athletes or students.
- huấn luyện, dạy kèmđộng từB1nội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To train or instruct someone to improve a skill or prepare for an exam.
- hạng phổ thông, khoang phổ thôngdanh từB1The cheapest class or section of a plane or train.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- coach of/with/for sb/sthhuấn luyện viên của/đối với ai/đội gìthe coach of the New York Knickshuấn luyện viên của đội New York Knicks
- by coachbằng xe kháchTravel is by coach overnight to Berlin.Di chuyển bằng xe khách qua đêm đến Berlin.
- on a coachtrên xe kháchFour passengers on the coach were seriously injured in the crash.Bốn hành khách trên xe khách bị thương nặng trong vụ tai nạn.
- coach to/for…xe khách đến…She was seen boarding a coach to Southampton.Cô ấy được nhìn thấy khi lên xe khách đi Southampton.
- coach from…xe khách từ…I got off the coach from London and walked home.Tôi xuống xe khách từ London và đi bộ về nhà.
- coach sbhuấn luyện aiShe has coached the team for five years.Cô ấy đã huấn luyện đội này trong năm năm.
Cụm động từ (phrasal verb)
7 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Động từ (verb) 3
Trạng từ (adverb) 1
Xe ngựa
- A wheeled vehicle, generally pulled by a horse.
Xuất hiện ở từ khác
- busdễ nhầmxe khách đường dài; bus dùng chung cho xe buýt thành phố và xe khách.
- carđồng nghĩaDùng trong tiếng Anh - Anh cho toa hành khách tiện nghi.
- managerđồng nghĩa, dễ nhầmTừ rộng hơn; có thể chỉ một huấn luyện viên, không nhất thiết là người đứng đầu.
- trainđồng nghĩaThường dùng khi hướng dẫn liên tục về kỹ năng hoặc thể thao.
Họ từ (word family)
cùng gốc coachNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Pháp trung đạicoche
- từ tiếng ĐứcKutsche
- từ tiếng Hungarykocsi
Ví dụ
- .Nhóm du lịch đã đi lại bằng xe khách.
- .Giáo viên toán này cũng là huấn luyện viên của đội bóng rổ.
- , .Chúng tôi không đủ tiền mua vé tốt nên suốt chuyến bay đành chịu chen chúc ở khoang phổ thông.