Dịch

coachman

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người đánh xe ngựa, phu xedanh từA man who drives a horse-drawn coach, a male coach driver.
  2. Cá vây buồm, cá cờdanh từA fish in the genus Heniochus, either Heniochus acuminatus or Heniochus diphreutes.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. coachmanDạng gốc (base form)
  2. coachmen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

Coachman's Covedanh từ riêngThị trấn ở Newfoundland, Newfoundland và Labrador, Canada

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .Con ngựa làm việc còn người đánh xe được nhận tiền boa.
  • , . .Đó là William, người đánh xe ngựa. Anh ấy bị bắn xuyên tim.
  • .Hắn hút thuốc như phu xe và uống rượu như người Cô-dắc.

AI