Nghĩa chính
- Người đánh xe ngựa, phu xedanh từA man who drives a horse-drawn coach, a male coach driver.
- Cá vây buồm, cá cờdanh từA fish in the genus Heniochus, either Heniochus acuminatus or Heniochus diphreutes.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- coachmanDạng gốc (base form)
- coachmen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Coachman's Covedanh từ riêng | danh từ riêng | Thị trấn ở Newfoundland, Newfoundland và Labrador, Canada |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc coachmanVí dụ
- .Con ngựa làm việc còn người đánh xe được nhận tiền boa.
- , . .Đó là William, người đánh xe ngựa. Anh ấy bị bắn xuyên tim.
- .Hắn hút thuốc như phu xe và uống rượu như người Cô-dắc.