Dịch

coach driver

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người lái xe ngựa (xe ngựa)danh từA person driving a horse-drawn coach (carriage).
  2. Người được thuê lái xe khách (xe buýt đường dài)danh từA person employed to drive a coach (long-distance bus).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. coach driverDạng gốc (base form)
  2. coach driversSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • . 1850 , .
  • , , .

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI