Nghĩa chính
- Người lái xe ngựa (xe ngựa)danh từA person driving a horse-drawn coach (carriage).
- Người được thuê lái xe khách (xe buýt đường dài)danh từA person employed to drive a coach (long-distance bus).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- coach driverDạng gốc (base form)
- coach driversSố nhiều (plural)
Ví dụ
- . 1850 , .
- , , .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)