Dịch

cochero

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/koˈt͡ʃeɾo/

Nghĩa chính

  1. Người đánh xedanh từcoachman
  2. Người đánh xe ngựadanh từcharioteer

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cocheroDạng gốc (base form)
  2. cocherosSố nhiều (plural)
  3. cocheritoDạng chỉ nhỏ (diminutive)
  4. cocherasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  5. cocheraGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Người đánh xe ngựa

AI