Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cochero
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/koˈt͡ʃeɾo/
Nghĩa chính
1
Người đánh xe
danh từ
coachman
2
Người đánh xe ngựa
danh từ
charioteer
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cochero
Dạng gốc
(base form)
cochero
s
Số nhiều
(plural)
cocher
ito
Dạng chỉ nhỏ
(diminutive)
cocher
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
cocher
a
Giống cái
(feminine)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Người đánh xe ngựa
auriga
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
coachman
Người đánh xe ngựa, phu xe
charioteer
Người lái xe ngựa
AI
1
Người đánh xe
2
Người đánh xe ngựa
1
Người đánh xe
2
Người đánh xe ngựa
1
Người đánh xe
2
Người đánh xe ngựa