auriga
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/auˈɾiɡa/
Nghĩa chính
- Người đánh xe ngựadanh từcharioteer
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- aurigaDạng gốc (base form)
- aurigasSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Người đánh xe ngựa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh