Dịch

charioteer

danh từ (noun)động từ (verb)
US/ˌt͡ʃɛ.ɹi.əˈtɪɹ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Người lái xe ngựadanh từA person who drives a chariot.
  2. Lái một chiếc xe ngựađộng từnội động từ (intransitive)To drive a chariot.
  3. Lái xe ngựa chở ai đóđộng từngoại động từ (transitive)To drive someone in a chariot.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. charioteerNguyên thể (infinitive)
  2. charioteersSố nhiều (plural)
  3. charioteeredQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. charioteeringPhân từ I (present participle)

Nguồn gốc (etymology)

chariot-eer

  1. từ tiếng Anh trung đạicharioter
  2. từ tiếng Pháp cổcharioteur“charioteer”

AI