Dịch

chariot

B1danh từ (noun)động từ (verb)
UK/ˈt͡ʃæɹi.ət/US/ˈt͡ʃæɹi.ət/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Xe ngựadanh từA two-wheeled horse-drawn cart, used in Bronze Age and Early Iron Age warfare.
  2. Xe ngựa bốn bánhdanh từA light (four-wheeled) carriage used for ceremonial or pleasure purposes.
  3. Quân xedanh từThe rook piece.
  4. Đi xe ngựađộng từnội động từ (intransitive)To ride in a chariot.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chariotNguyên thể (infinitive)
  2. chariotsSố nhiều (plural)
  3. chariotedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. chariotingPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

chariot raceCuộc đua chiến xa
chariot racingMôn đua chiến xa
ride a chariotLái chiến xa
roman chariotChiến xa La Mã
your chariot awaitscụm từDùng để thông báo cho ai đó rằng phương tiện họ sẽ di chuyển đã sẵn sàng và đang đợi
scythed chariotdanh từXe chiến tranh với lưỡi hái gắn ở mỗi bên

1 nghĩa khác

Động từ (verb) 1
Chở bằng xe ngựa
  1. ngoại động từ (transitive)To convey by, or as if by, chariot.

Ví dụ

  • .Các chiến binh tiến vào trận địa trên chiếc xe ngựa kéo.
  • .Cyrus nhảy xuống khỏi cỗ chiến xa của mình.
  • .Điều này đặc biệt đúng với môn đua chiến xa.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Xe ngựa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạichariot
  2. từ tiếng Pháp cổchariot
  3. từ tiếng Latinhcarrus“wagon”

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI