Dịch

chariotway

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đường dành cho xe ngựadanh từA road for chariots.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chariotwayDạng gốc (base form)
  2. chariotwaysSố nhiều (plural)

AI