chariotee
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chiếc xe bốn bánh nhẹ, có mái che, có hai chỗ ngồidanh từA light, covered, four-wheeled carriage with two seats.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- charioteeDạng gốc (base form)
- charioteesSố nhiều (plural)