Dịch

chariotee

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chiếc xe bốn bánh nhẹ, có mái che, có hai chỗ ngồidanh từA light, covered, four-wheeled carriage with two seats.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. charioteeDạng gốc (base form)
  2. charioteesSố nhiều (plural)

AI