coachee
danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Người được huấn luyện (được đào tạo)danh từOne who is coached (receives training).
- Loại xe ngựa kiểu Mỹ có hình dáng giống một cỗ xe ngựa nhưng dài hơn và rộng hơn ở phía trướcdanh từAn American style of carriage shaped like a coach but longer and open in front.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- coacheeDạng gốc (base form)
- coacheesSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Người đánh xe
- A coachman.