Dịch

coachee

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Người được huấn luyện (được đào tạo)danh từOne who is coached (receives training).
  2. Loại xe ngựa kiểu Mỹ có hình dáng giống một cỗ xe ngựa nhưng dài hơn và rộng hơn ở phía trướcdanh từAn American style of carriage shaped like a coach but longer and open in front.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. coacheeDạng gốc (base form)
  2. coacheesSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Người đánh xe
  1. A coachman.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • […] [] , . , […]
  • , . , birth-place , […]

AI