Dịch

coche

A1giống đực (masculine)danh từ (noun)
Hay gặp
/ˈkot͡ʃe/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 4 nghĩa
  1. xe hơi, ô tôdanh từA1a motor vehicle used for road transport

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cocheDạng gốc (base form)
  2. cochesSố nhiều (plural)
  3. cochecilloDạng chỉ nhỏ (diminutive)
  4. cochecitoDạng chỉ nhỏ (diminutive)

Cụm từ (phrase)

coche de alquilerXe thuê
coche de caballosXe ngựa
en cocheBằng xe hơi
lavar el cocheRửa xe
subir al cocheLên xe
coche de niñoXe đẩy; xe đẩy em bé
coche de puntodanh từLoại xe ngựa có thể được người dân đặt trước, tiền thân của taxi
coche de plazadanh từLoại xe ngựa có thể được người dân đặt trước, tiền thân của taxi

4 nghĩa khác

Danh từ (noun) 4
Xe ngựa
  1. carriage, coach (a wheeled vehicle, generally drawn by horse power)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • .Ghế xe của María làm bằng da.
  • .Năm nay tôi không đủ tiền mua một chiếc xe mới.
  • .Sạc xe điện mất rất nhiều thời gian.

AI