Dịch

aparcacoches

giống đực/cáidanh từ (noun)
/aˌpaɾkaˈkot͡ʃes/

Nghĩa chính

  1. Người phục vụ, nhân viên trông xe (Mỹ), nhân viên bãi đỗ xe (người được thuê để đỗ xe)danh từvalet, parking attendant (US), parking lot attendant (person employed to park cars)

AI