cochera
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/koˈt͡ʃeɾa/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Carport (cấu trúc bãi đậu xe có mái che)danh từcarport (parking structure with roof)
- Bến xe buýtdanh từbus depot
- Kho tàudanh từtrain depot
- Ga-raqua tiếng Anhdanh từgarage
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Bãi đỗ xe
- car park