Dịch

cochera

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/koˈt͡ʃeɾa/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Carport (cấu trúc bãi đậu xe có mái che)danh từcarport (parking structure with roof)
  2. Bến xe buýtdanh từbus depot
  3. Kho tàudanh từtrain depot
  4. Ga-raqua tiếng Anhdanh từgarage

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cocheraDạng gốc (base form)
  2. cocherasSố nhiều (plural)
  3. cocherónDạng chỉ lớn (augmentative)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Bãi đỗ xe
  1. car park

AI