Dịch

car park

A2danh từ (noun)
UK/ˈkɑːpɑːk/US/ˈkɑɹ ˌpɑːɹk/nguồn

Nghĩa chính

  1. Bãi đỗ xedanh từAn outdoor area or a building where cars may be parked.
  2. Ô đỗ xedanh từA rectangular section, usually marked by painted lines, designated for the parking of a single car.
  3. Đường tắc nghẽndanh từA road with serious traffic congestion preventing the movement of vehicles.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. car parkDạng gốc (base form)
  2. car parksSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • .Cũng quan trọng là chúng ta phải cải thiện an ninh bãi đỗ xe.
  • .Bãi đỗ xe trống.
  • .Bạn nên đỗ xe hơi của bạn trong một bãi đỗ xe.

AI