Nghĩa chính
- Bãi đỗ xedanh từAn outdoor area or a building where cars may be parked.
- Ô đỗ xedanh từA rectangular section, usually marked by painted lines, designated for the parking of a single car.
- Đường tắc nghẽndanh từA road with serious traffic congestion preventing the movement of vehicles.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- car parkDạng gốc (base form)
- car parksSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- carkết hợpbãi đỗ xe
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ví dụ
- .Cũng quan trọng là chúng ta phải cải thiện an ninh bãi đỗ xe.
- .Bãi đỗ xe trống.
- .Bạn nên đỗ xe hơi của bạn trong một bãi đỗ xe.