Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
parkade
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nhà để xe nhiều tầng
danh từ
A multilevel parking garage.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
parkade
Dạng gốc
(base form)
parkade
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
park
+
arcade
AI
1
Nhà để xe nhiều tầng
1
Nhà để xe nhiều tầng
1
Nhà để xe nhiều tầng