Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
parking place
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
p
ɑː
.
k
ɪ
ŋ
ˈ
p
l
eɪ
s
/
US
/ˈ
p
ɑ
ɹ.
k
ɪ
ŋ
ˈ
p
l
eɪ
s
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với parking space
danh từ
Synonym of parking space.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
parking place
Dạng gốc
(base form)
parking place
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
parking space
Ví dụ
In
this
parking
place
,
the
trailer
would
bump
into
the
roof
.
I
wasn't
able
to
find
a
parking
place
.
The
car
will
fit
into
the
parking
place
.
Xem thêm 2 ví dụ
AI
1
Đồng nghĩa với parking space
1
Đồng nghĩa với parking space
1
Đồng nghĩa với parking space