Dịch

parking space

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chỗ đỗ xedanh từđếm được (countable)A space in which a car or other vehicle can be parked. (Sometimes demarcated with lines painted on the ground.)
  2. Không gian có thể đỗ ô tô hoặc phương tiện khácdanh từkhông đếm được (uncountable)Space in which a car or other vehicle can be parked.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. parking spaceDạng gốc (base form)
  2. parking spacesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .Có lẽ sẽ dễ dàng hơn khi cho lùi vào chỗ đậu xe đó.
  • .
  • .

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

AI