Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
parking spot
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
p
ɑː
.
k
ɪ
ŋ
ˈ
s
p
ɒ
t
/
US
/ˈ
p
ɑ
ɹ.
k
ɪ
ŋ
ˈ
s
p
ɑ
t
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với parking space
danh từ
Synonym of parking space.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
parking spot
Dạng gốc
(base form)
parking spot
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
parking space
Ví dụ
Tom
couldn't
find
a
parking
spot
.
Diego
parked
in
a
nearby
parking
spot
.
Sami
had
his
own
parking
spot
.
Xem thêm 2 ví dụ
AI
1
Đồng nghĩa với parking space
1
Đồng nghĩa với parking space
1
Đồng nghĩa với parking space