Dịch

parking spot

danh từ (noun)
UK/ˈpɑː.kɪŋ ˈspɒt/US/ˈpɑɹ.kɪŋ ˈspɑt/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với parking spacedanh từSynonym of parking space.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. parking spotDạng gốc (base form)
  2. parking spotsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

AI