Dịch

parking

B1danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Việc đỗ xedanh từkhông đếm được (uncountable)The action of the verb to park.
  2. Chỗ đỗ xe, bãi đỗ xedanh từkhông đếm được (uncountable)Space in which to park a car or other vehicle, such as a parking lot or curbside parking.
  3. Đậu xeđộng từpresent participle and gerund of park

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. parkingDạng gốc (base form)
  2. parkingsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

find parkingTìm chỗ đỗ xe
parking feePhí đậu xe
parking lotdanh từBãi đỗ xe
parking restrictionsQuy định đậu xe
parking spacedanh từChỗ đỗ xe
parking ticketdanh từPhiếu phạt đỗ xe
parking brakedanh từPhanh tay
parking garagedanh từBãi đỗ xe nhiều tầng, ga ra, ga-ra, nhà để xe

Ví dụ

  • .Ai đó đã đưa ra một thông báo về các quy tắc đỗ xe mới.
  • đỗ xe ở phía sau
  • .Tôi đã nhận được một vé phạt vì đỗ xe sai.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Chỗ đỗ xe
Khác

Họ từ (word family)

cùng gốc parking

Nguồn gốc (etymology)

park#Verb-ing

AI