Nghĩa chính
- Việc đỗ xedanh từkhông đếm được (uncountable)The action of the verb to park.
- Chỗ đỗ xe, bãi đỗ xedanh từkhông đếm được (uncountable)Space in which to park a car or other vehicle, such as a parking lot or curbside parking.
- Đậu xeđộng từpresent participle and gerund of park
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- parkingDạng gốc (base form)
- parkingsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| find parking | Tìm chỗ đỗ xe | |
| parking fee | Phí đậu xe | |
| parking lotdanh từ | danh từ | Bãi đỗ xe |
| parking restrictions | Quy định đậu xe | |
| parking spacedanh từ | danh từ | Chỗ đỗ xe |
| parking ticketdanh từ | danh từ | Phiếu phạt đỗ xe |
| parking brakedanh từ | danh từ | Phanh tay |
| parking garagedanh từ | danh từ | Bãi đỗ xe nhiều tầng, ga ra, ga-ra, nhà để xe |
Ví dụ
- .Ai đó đã đưa ra một thông báo về các quy tắc đỗ xe mới.
- đỗ xe ở phía sau
- .Tôi đã nhận được một vé phạt vì đỗ xe sai.
Họ từ (word family)
cùng gốc parkingNguồn gốc (etymology)
park#Verb-ing
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha