Nghĩa chính
- Phanh taydanh từA brake in a vehicle that can be set to avoid the vehicle rolling down a hill or being pushed away.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- parking brakeDạng gốc (base form)
- parking brakesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Phanh tay
Ví dụ
- .
- . .