Dịch

parking brake

danh từ (noun)
US/ˈpɑɹ.kɪŋ ˈbɹeɪk/

Nghĩa chính

  1. Phanh taydanh từA brake in a vehicle that can be set to avoid the vehicle rolling down a hill or being pushed away.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. parking brakeDạng gốc (base form)
  2. parking brakesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Phanh tay

Ví dụ

  • .
  • . .

AI